đẩy mạnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một hoạt động, quá trình, hay sự việc nào đó tiến triển nhanh hơn, mạnh mẽ hơn và có hiệu quả hơn: Hành động tác động tích cực để thúc đẩy sự phát triển, tăng cường cường độ, tốc độ hoặc quy mô của một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ đang đẩy mạnh công tác phòng chống dịch bệnh.
- Công ty cần đẩy mạnh quảng cáo để thu hút thêm khách hàng.
- Chúng ta phải đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đẩy mạnh" thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động, chương trình, kế hoạch, phong trào: Cấu trúc phổ biến là "đẩy mạnh + [danh từ chỉ hoạt động]".
- đẩy mạnh sản xuất, đẩy mạnh học tập, đẩy mạnh cải cách, đẩy mạnh xây dựng nông thôn mới.
- Sử dụng trong văn phong chính luận, báo chí, kế hoạch: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản chỉ đạo, báo cáo, bài phát biểu hoặc tin tức về chính sách, kinh tế, xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Đẩy nhanh (động từ): Nhấn mạnh vào việc rút ngắn thời gian, làm cho quá trình diễn ra nhanh chóng hơn.
- đẩy nhanh tiến độ thi công.
- Tăng cường (động từ): Nhấn mạnh vào việc làm cho mạnh hơn, nhiều hơn về lượng hoặc chất.
- tăng cường lực lượng, tăng cường chất lượng.
- Thúc đẩy (động từ): Nhấn mạnh vào việc tạo động lực, tác động để sự việc tiến triển.
- thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Đẩy nhanh: Làm cho nhanh hơn.
- Tăng cường: Làm cho mạnh hơn, nhiều hơn.
- Thúc đẩy: Tác động để tiến triển.
- Đẩy tới: (Ít dùng hơn) Tiếp tục thúc đẩy mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
- Làm chậm lại: Giảm tốc độ.
- Cản trở: Gây khó khăn, ngăn cản sự tiến triển.
- Giảm bớt: Làm cho ít đi, yếu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đẩy mạnh triển khai: Nhấn mạnh việc thực hiện nhanh và hiệu quả một kế hoạch, dự án.
- Địa phương cần đẩy mạnh triển khai dự án xây dựng đường giao thông.
- Đẩy mạnh thực hiện: Tương tự "đẩy mạnh triển khai", tập trung vào việc thực hiện hành động.
- Các ngành phải đẩy mạnh thực hiện các nghị quyết đã đề ra.